真髒實犯

zhēn zāng shí fàn chân tảng thật phạm

Hán Việt: chân tảng thật phạm · Pinyin: zhēn zāng shí fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chân) + (tảng) + (thật) + (phạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脏物上真的,罪犯是确实的。泛指犯罪的证据确凿。