真話

zhēn huà chân thoại

Hán Việt: chân thoại · Pinyin: zhēn huà

Tổng quan

nói thật

Cấu tạo: (chân) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói thật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 實情,真實的話。《紅樓夢》:「雖是取笑兒,卻也是真話。」《老殘遊記》第一四回:「只是你先前說的那個案子呢?我到底不放心。你究竟是真話是假話?說了我好放心。」

Eng

  • Cihui 真話 hēnhuà n. true words; truth M:¹jù

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

实话

Từ trái nghĩa

假话 · 谎言 · 谣言