真誠合作

chân thành hợp tác

Hán Việt: chân thành hợp tác

Tổng quan

Cấu tạo: (chân) + (thành) + (hợp) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 真誠合作 hēnchéng hézuò n. sincere cooperation