真誠悔過 chân thành hối quá Hán Việt: chân thành hối quá Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 誠 (thành) + 悔 (hối) + 過 (quá)Hán Việtchân thành hối quáCấu tạo真 + 誠 + 悔 + 過 · chân + thành + hối + quá nghĩa thành phần: chân + thành + hối + quá Nghĩa EngCihui 真誠悔過 hēnchéng huǐguò v. sincerely/genuinely repent