真誠無私 chân thành vô tư Hán Việt: chân thành vô tư Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 誠 (thành) + 無 (vô) + 私 (tư)Hán Việtchân thành vô tưCấu tạo真 + 誠 + 無 + 私 · chân + thành + vô + tư nghĩa thành phần: chân + thành + vô + tư Nghĩa EngCihui 真誠無私 hēnchéngwúsī f.e. be sincere and selfless