真話

zhēn huà chân thoại

Hán Việt: chân thoại · Pinyin: zhēn huà

Tổng quan

nói thật

Cấu tạo: (chân) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói thật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言实情; 实话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言实情。 2.实话。

Eng

  • Cihui 真話 hēnhuà n. true words; truth M:¹jù

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

实话

Từ trái nghĩa

假话 · 谎言 · 谣言