真贓實犯
chân tang thật phạm
Hán Việt: chân tang thật phạm · Pinyin: zhēn zāng shí fàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 赃物是真的,罪犯是确实的。泛指犯罪的证据确凿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓犯罪的确证。
Eng
- Cihui 真贓實犯 hēnzāngshífàn f.e. irrefutable proof of guilt; material evidence of a crime