真軟甲類 chân nhuyễn giáp loại Hán Việt: chân nhuyễn giáp loại Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 軟 (nhuyễn) + 甲 (giáp) + 類 (loại)Hán Việtchân nhuyễn giáp loạiCấu tạo真 + 軟 + 甲 + 類 · chân + nhuyễn + giáp + loại nghĩa thành phần: chân + nhuyễn + giáp + loại