真金白銀 zhēn jīn bái yín · chân kim bạch ngân Hán Việt: chân kim bạch ngân · Pinyin: zhēn jīn bái yín Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 金 (kim) + 白 (bạch) + 銀 (ngân)Pinyinzhēn jīn bái yínHán Việtchân kim bạch ngânCấu tạo真 + 金 + 白 + 銀 · chân + kim + bạch + ngân nghĩa thành phần: chân + kim + bạch + ngân