真金白銀

zhēn jīn bái yín chân kim bạch ngân

Hán Việt: chân kim bạch ngân · Pinyin: zhēn jīn bái yín

Tổng quan

Cấu tạo: (chân) + (kim) + (bạch) + (ngân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指钱财或资金,泛指见得着的实惠:让农民的口袋里装进更多的~。