真陀末尼 chân đà mạt ni Hán Việt: chân đà mạt ni Tổng quan chân đà mạt ni (物名)見震多末尼條。☸ Cấu tạo: 真 (chân) + 陀 (đà) + 末 (mạt) + 尼 (ni)Hán Việtchân đà mạt niCấu tạo真 + 陀 + 末 + 尼 · chân + đà + mạt + ni nghĩa thành phần: chân + đà + mạt + ni Nghĩa ViệtCihui chân đà mạt ni (物名)見震多末尼條。☸