真革翅部 chân cách sí bộ Hán Việt: chân cách sí bộ Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 革 (cách) + 翅 (sí) + 部 (bộ)Hán Việtchân cách sí bộCấu tạo真 + 革 + 翅 + 部 · chân + cách + sí + bộ nghĩa thành phần: chân + cách + sí + bộ