真髒實犯 zhēn zāng shí fàn · chân tảng thật phạm Hán Việt: chân tảng thật phạm · Pinyin: zhēn zāng shí fàn Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 髒 (tảng) + 實 (thật) + 犯 (phạm)Pinyinzhēn zāng shí fànHán Việtchân tảng thật phạmCấu tạo真 + 髒 + 實 + 犯 · chân + tảng + thật + phạm nghĩa thành phần: chân + tảng + thật + phạm