真龍天子 zhēn lóng tiān zǐ · chân long thiên tử Hán Việt: chân long thiên tử · Pinyin: zhēn lóng tiān zǐ Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 龍 (long) + 天 (thiên) + 子 (tử)Pinyinzhēn lóng tiān zǐHán Việtchân long thiên tửCấu tạo真 + 龍 + 天 + 子 · chân + long + thiên + tử nghĩa thành phần: chân + long + thiên + tử Nghĩa EngCihui 真龍天子 hēnlóng tiānzi n. emperor