真龍活現 zhēn lóng huó xiàn · chân long hoạt hiện Hán Việt: chân long hoạt hiện · Pinyin: zhēn lóng huó xiàn Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 龍 (long) + 活 (hoạt) + 現 (hiện)Pinyinzhēn lóng huó xiànHán Việtchân long hoạt hiệnCấu tạo真 + 龍 + 活 + 現 · chân + long + hoạt + hiện nghĩa thành phần: chân + long + hoạt + hiện