真龍天子

zhēn lóng tiān zǐ chân long thiên tử

Hán Việt: chân long thiên tử · Pinyin: zhēn lóng tiān zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (chân) + (long) + (thiên) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时认为皇帝是天上的真龙下凡,因以为皇帝的代称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时认为皇帝是天上的真龙下凡﹐因以为皇帝的代称。

Eng

  • Cihui 真龍天子 hēnlóng tiānzi n. emperor