眠花臥柳

mián huā wò liǔ miên hoa ngọa liễu

Hán Việt: miên hoa ngọa liễu · Pinyin: mián huā wò liǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (miên) + (hoa) + (ngọa) + (liễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻狎妓。同“眠花宿柳”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"眠花宿柳"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻狎妓。同眠花宿柳”。