眠花宿柳

mián huā sù liǔ miên hoa túc liễu

Hán Việt: miên hoa túc liễu · Pinyin: mián huā sù liǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (miên) + (hoa) + 宿 (túc) + (liễu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 花、柳,比喻女性。「眠花宿柳」指男子在外嫖妓。也作「眠花醉柳」、「眠花臥柳」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻狎妓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻狎妓。

Eng

  • Cihui 眠花宿柳 iánhuāsùliǔ id. visit prostitutes; go whoring