眠雲臥石 mián yún wò shí · miên vân ngọa thạch Hán Việt: miên vân ngọa thạch · Pinyin: mián yún wò shí Tổng quan Cấu tạo: 眠 (miên) + 雲 (vân) + 臥 (ngọa) + 石 (thạch)Pinyinmián yún wò shíHán Việtmiên vân ngọa thạchCấu tạo眠 + 雲 + 臥 + 石 · miên + vân + ngọa + thạch nghĩa thành phần: miên + vân + ngọa + thạch