眠霜臥雪
miên sương ngọa tuyết
Hán Việt: miên sương ngọa tuyết · Pinyin: mián shuāng wò xuě
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 卧于霜雪之中。形容在外奔波的劳苦。
- Tân Hoa Tự Điển 睡卧于霜雪之中。形容在外劳苦。
Hán Việt: miên sương ngọa tuyết · Pinyin: mián shuāng wò xuě