眢井瞽人

yuān jǐng gǔ rén oan tỉnh cổ nhân

Hán Việt: oan tỉnh cổ nhân · Pinyin: yuān jǐng gǔ rén

Tổng quan

Cấu tạo: (oan) + (tỉnh) + (cổ) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眢井:枯井;瞽:瞎子。处于枯井中的瞎子。比喻毫无见识的庸人
  • Tân Hoa Tự Điển 1.处于枯井中的瞎子。比喻毫无见识的庸人。