眥成形術 tí thành hình thuật Hán Việt: tí thành hình thuật Tổng quan Cấu tạo: 眥 (tí) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)Hán Việttí thành hình thuậtCấu tạo眥 + 成 + 形 + 術 · tí + thành + hình + thuật nghĩa thành phần: tí + thành + hình + thuật