眦睚杀人
tí nhai sát nhân
Hán Việt: tí nhai sát nhân · Pinyin: zì yá shā rén
Tổng quan
眦:眼角; 睚:眼眶。因为别人瞪眼就杀了他。形容为人狭窄骄横
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 眦:眼角; 睚:眼眶。因为别人瞪眼就杀了他。形容为人狭窄骄横
Hán Việt: tí nhai sát nhân · Pinyin: zì yá shā rén
眦:眼角; 睚:眼眶。因为别人瞪眼就杀了他。形容为人狭窄骄横