眥裂髮指

zì liè fà zhǐ tí liệt phát chỉ

Hán Việt: tí liệt phát chỉ · Pinyin: zì liè fà zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tí) + (liệt) + (phát) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼角裂开,头发上竖。形容愤怒到极点。