眨巴眼兒 trát ba nhãn nhi Hán Việt: trát ba nhãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 眨 (trát) + 巴 (ba) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Hán Việttrát ba nhãn nhiCấu tạo眨 + 巴 + 眼 + 兒 · trát + ba + nhãn + nhi nghĩa thành phần: trát + ba + nhãn + nhi Nghĩa EngCihui 眨巴眼兒 hǎba yǎnr ►See zhǎba yǎn