眨巴眼淚 trát ba nhãn lệ Hán Việt: trát ba nhãn lệ Tổng quan Cấu tạo: 眨 (trát) + 巴 (ba) + 眼 (nhãn) + 淚 (lệ)Hán Việttrát ba nhãn lệCấu tạo眨 + 巴 + 眼 + 淚 · trát + ba + nhãn + lệ nghĩa thành phần: trát + ba + nhãn + lệ Nghĩa EngCihui 眨巴眼淚 hǎba yǎnlèi v.o. <coll.> blink away the tears