眨眯眼兒 trát mị nhãn nhi Hán Việt: trát mị nhãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 眨 (trát) + 眯 (mị) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Hán Việttrát mị nhãn nhiCấu tạo眨 + 眯 + 眼 + 兒 · trát + mị + nhãn + nhi nghĩa thành phần: trát + mị + nhãn + nhi Nghĩa EngCihui 眨眯眼兒 hǎmiyǎnr v.o. <coll.> wink; blink