眨眼工夫 zhǎ yǎn gōng fu · trát nhãn công phu Hán Việt: trát nhãn công phu · Pinyin: zhǎ yǎn gōng fu Tổng quan Cấu tạo: 眨 (trát) + 眼 (nhãn) + 工 (công) + 夫 (phu)Pinyinzhǎ yǎn gōng fuHán Việttrát nhãn công phuCấu tạo眨 + 眼 + 工 + 夫 · trát + nhãn + công + phu nghĩa thành phần: trát + nhãn + công + phu