眩於名利 xuàn yú míng lì · huyễn vu danh lợi Hán Việt: huyễn vu danh lợi · Pinyin: xuàn yú míng lì Tổng quan Cấu tạo: 眩 (huyễn) + 於 (vu) + 名 (danh) + 利 (lợi)Pinyinxuàn yú míng lìHán Việthuyễn vu danh lợiCấu tạo眩 + 於 + 名 + 利 · huyễn + vu + danh + lợi nghĩa thành phần: huyễn + vu + danh + lợi