眩眼的人 huyễn nhãn đích nhân Hán Việt: huyễn nhãn đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 眩 (huyễn) + 眼 (nhãn) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việthuyễn nhãn đích nhânCấu tạo眩 + 眼 + 的 + 人 · huyễn + nhãn + đích + nhân nghĩa thành phần: huyễn + nhãn + đích + nhân