眵迷糊兒 si mê hồ nhi Hán Việt: si mê hồ nhi Tổng quan Cấu tạo: 眵 (si) + 迷 (mê) + 糊 (hồ) + 兒 (nhi)Hán Việtsi mê hồ nhiCấu tạo眵 + 迷 + 糊 + 兒 · si + mê + hồ + nhi nghĩa thành phần: si + mê + hồ + nhi Nghĩa EngCihui 眵迷糊兒 hīmihūr n. eye wax/gum