眶骨膜炎 khuông cốt mô viêm Hán Việt: khuông cốt mô viêm Tổng quan Cấu tạo: 眶 (khuông) + 骨 (cốt) + 膜 (mô) + 炎 (viêm)Hán Việtkhuông cốt mô viêmCấu tạo眶 + 骨 + 膜 + 炎 · khuông + cốt + mô + viêm nghĩa thành phần: khuông + cốt + mô + viêm