眷念不捨
quyến niệm bất xá
Hán Việt: quyến niệm bất xá
Tổng quan
quyến luyến không rời
Nghĩa
Việt
- Cihui quyến luyến không rời
Eng
- Cihui 眷念不捨 uànniànbùshě f.e. have an unceasing affection for sb.
Hán Việt: quyến niệm bất xá
quyến luyến không rời