眷紅偎翠 juàn hóng wēi cuì · quyến hồng ôi thúy Hán Việt: quyến hồng ôi thúy · Pinyin: juàn hóng wēi cuì Tổng quan Cấu tạo: 眷 (quyến) + 紅 (hồng) + 偎 (ôi) + 翠 (thúy)Pinyinjuàn hóng wēi cuìHán Việtquyến hồng ôi thúyCấu tạo眷 + 紅 + 偎 + 翠 · quyến + hồng + ôi + thúy nghĩa thành phần: quyến + hồng + ôi + thúy