眷紅偎翠
quyến hồng ôi thúy
Hán Việt: quyến hồng ôi thúy · Pinyin: juàn hóng wēi cuì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容对春色的依恋。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"眷红偎翠"。 2.形容对春色的依恋。
Hán Việt: quyến hồng ôi thúy · Pinyin: juàn hóng wēi cuì