眼不識丁
nhãn bất thức đinh
Hán Việt: nhãn bất thức đinh · Pinyin: yǎn bù shí dīng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「目不識丁」。見「目不識丁」條。01.宋.文天祥〈不睡〉詩:「只因知事翻成惱,未到放心那得眠;眼不識丁馬前卒,隔床鼾鼻正陶然。」<a name="未識一丁"> </a>
Hán Việt: nhãn bất thức đinh · Pinyin: yǎn bù shí dīng