眼不轉睛

yǎn bù zhuǎn jīng nhãn bất chuyển tình

Hán Việt: nhãn bất chuyển tình · Pinyin: yǎn bù zhuǎn jīng

Tổng quan

chăm chú nhìn (thành ngữ)

Cấu tạo: (nhãn) + (bất) + (chuyển) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chăm chú nhìn (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 睛:眼珠。眼珠一转不转。形容注意力集中,看得出神
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"目不转睛"。

Eng

  • CC-CEDICT with fixed attention (idiom)
  • Cihui with fixed attention (idiom)