眼中之釘

yǎn zhōng zhī dīng nhãn trung chi đinh

Hán Việt: nhãn trung chi đinh · Pinyin: yǎn zhōng zhī dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (trung) + (chi) + (đinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻极其厌恶憎恨的人。