眼中有鐵

yǎn zhōng yǒu tiě nhãn trung hữu thiết

Hán Việt: nhãn trung hữu thiết · Pinyin: yǎn zhōng yǒu tiě

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (trung) + (hữu) + (thiết)