眼似秋波

nhãn tự thu ba

Hán Việt: nhãn tự thu ba

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (tự) + (thu) + (ba)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 眼似秋波 ǎnsìqiūbō f.e. eyes sparkling with animation