眼光如炬
nhãn quang như cự
Hán Việt: nhãn quang như cự · Pinyin: yǎn guāng rú jù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「目光如炬」。見「目光如炬」條。01.《大馬扁》第二回:「足下大著,真是眼光如炬!」
Hán Việt: nhãn quang như cự · Pinyin: yǎn guāng rú jù