眼光怀疑的

nhãn quang hoài nghi đích

Hán Việt: nhãn quang hoài nghi đích

Tổng quan

Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 光 (quang) + 懷 (hoài) + 疑 (nghi) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

眼光短浅的 · 眼光锐利的 · 眼光短浅 · 眼光落地 · 眼光如炬 · 眼光如豆 · 眼光放远 · 眼光水平