眼光水平

nhãn quang thủy bình

Hán Việt: nhãn quang thủy bình

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (quang) + (thủy) + (bình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 眼光水平 ǎnguāng shuǐpíng n. eye level