眼光水平 nhãn quang thủy bình Hán Việt: nhãn quang thủy bình Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 光 (quang) + 水 (thủy) + 平 (bình)Hán Việtnhãn quang thủy bìnhTừ loạidanhCấu tạo眼 + 光 + 水 + 平 · nhãn + quang + thủy + bình nghĩa thành phần: nhãn + quang + thủy + bình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mực mắtBiên soạn eye levelEngCihui 眼光水平 ǎnguāng shuǐpíng n. eye level Từ liên quan Gần nghĩa水平尾翼 · 水平性质 · 水平状态 · 水平线的 · 水平置中 · 眼光短浅 · 眼光落地 · 水平仪