眼內無珠

yǎn nèi wú zhū nhãn nội vô châu

Hán Việt: nhãn nội vô châu · Pinyin: yǎn nèi wú zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (nội) + (vô) + (châu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻不識貨、不辨好壞。《警世通言.卷三二.杜十娘怒沉百寶箱》:「妾櫝中有玉,恨郎眼內無珠。」

Eng

  • Cihui 眼內無珠 ǎnnèiwúzhū f.e. indiscriminate