眼內直肌 nhãn nội trực cơ Hán Việt: nhãn nội trực cơ Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 內 (nội) + 直 (trực) + 肌 (cơ)Hán Việtnhãn nội trực cơCấu tạo眼 + 內 + 直 + 肌 · nhãn + nội + trực + cơ nghĩa thành phần: nhãn + nội + trực + cơ