眼冒怒火 nhãn mạo nộ hỏa Hán Việt: nhãn mạo nộ hỏa Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 冒 (mạo) + 怒 (nộ) + 火 (hỏa)Hán Việtnhãn mạo nộ hỏaCấu tạo眼 + 冒 + 怒 + 火 · nhãn + mạo + nộ + hỏa nghĩa thành phần: nhãn + mạo + nộ + hỏa Nghĩa EngCihui 眼冒怒火 ǎnmàonùhuǒ f.e. eyes flashed with rage