眼前發黑 nhãn tiền phát hắc Hán Việt: nhãn tiền phát hắc Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 前 (tiền) + 發 (phát) + 黑 (hắc)Hán Việtnhãn tiền phát hắcCấu tạo眼 + 前 + 發 + 黑 · nhãn + tiền + phát + hắc nghĩa thành phần: nhãn + tiền + phát + hắc