眼動記錄

yǎn dòng jì lù nhãn động kí lục

Hán Việt: nhãn động kí lục · Pinyin: yǎn dòng jì lù

Tổng quan

ghi lại cử động mắt

Cấu tạo: (nhãn) + (động) + (kí) + (lục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghi lại cử động mắt