眼去眉來
nhãn khứ mi lai
Hán Việt: nhãn khứ mi lai · Pinyin: yǎn qù méi lái
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 男女之間以眉眼傳情。元.關漢卿〈新水令.玉驄絲鞚套.金盞子〉曲:「眼去眉來相思戀,春山搖,秋波轉。」也作「眉來眼去」。
Hán Việt: nhãn khứ mi lai · Pinyin: yǎn qù méi lái