眼含兇光 nhãn hàm hung quang Hán Việt: nhãn hàm hung quang Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 含 (hàm) + 兇 (hung) + 光 (quang)Hán Việtnhãn hàm hung quangCấu tạo眼 + 含 + 兇 + 光 · nhãn + hàm + hung + quang nghĩa thành phần: nhãn + hàm + hung + quang Nghĩa EngCihui 眼含凶光 ǎnhánxiōngguāng f.e. There is a fierce gleam in one's eyes.